logo
Tin tức
news details
Nhà > Tin tức >
Toàn cảnh thị trường và Báo cáo nghiên cứu chiến lược đầu tư ngành Tấm FRP Trung Quốc giai đoạn 2025-2035
Sự kiện
Liên hệ với chúng tôi
86--18938535039
Liên hệ ngay bây giờ

Toàn cảnh thị trường và Báo cáo nghiên cứu chiến lược đầu tư ngành Tấm FRP Trung Quốc giai đoạn 2025-2035

2025-10-29
Latest company news about Toàn cảnh thị trường và Báo cáo nghiên cứu chiến lược đầu tư ngành Tấm FRP Trung Quốc giai đoạn 2025-2035

Toàn cảnh thị trường và Báo cáo nghiên cứu chiến lược đầu tư ngành Tấm FRP Trung Quốc 2025-2035
1. Tổng quan ngành
1.1 Định nghĩa và phân loại
Tấm FRP sử dụng sợi thủy tinh làm vật liệu gia cường và nhựa tổng hợp làm chất nền. Theo vật liệu gia cường, nó có thể được chia thành loại nền vải thủy tinh, nền nỉ thủy tinh, v.v.; theo nhựa nền, nó được chia thành nhựa epoxy và nhựa polyester; theo quy trình đúc, có đúc thủ công, đúc khuôn và các loại khác.
1.2 Đặc tính hiệu suất
Nó có những ưu điểm như trọng lượng nhẹ và độ bền cao (mật độ 1,5-2,0g/cm³, độ bền kéo gần bằng thép carbon), khả năng chống ăn mòn (kháng axit, kiềm và ăn mòn muối), cách điện tuyệt vời (tính chất điện môi tốt ở tần số cao), khả năng chống chịu thời tiết mạnh mẽ (chống tia cực tím, không phai màu), khả năng thiết kế tốt (yêu cầu thích ứng linh hoạt), v.v., và có hiệu suất vượt trội trong nhiều lĩnh vực.
1.3 Cấu trúc chuỗi ngành
Thượng nguồn là các nhà cung cấp nguyên liệu thô như sợi thủy tinh và nhựa tổng hợp; trung nguồn là các nhà sản xuất tấm; hạ nguồn được sử dụng trong xây dựng, giao thông vận tải, công nghiệp hóa chất và các lĩnh vực khác. Các công ty thượng nguồn và hạ nguồn phụ thuộc lẫn nhau, và giá nguyên liệu thô và nhu cầu hạ nguồn ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của ngành.
2. Phân tích môi trường thị trường
2.1 Môi trường chính sách
Chính sách "kép carbon" quốc gia, chính sách hỗ trợ ngành chống ăn mòn hóa học và các chính sách khuyến khích địa phương đối với vật liệu xây dựng mới điều chỉnh sự phát triển của ngành đồng thời thúc đẩy nâng cấp công nghệ và mở rộng thị trường.
2.2 Môi trường kinh tế
Nền kinh tế trong nước đang tăng trưởng ổn định, và đầu tư vào xây dựng, giao thông vận tải và các ngành khác đang tăng lên, thúc đẩy nhu cầu về tấm; biến động kinh tế toàn cầu đang ảnh hưởng đến thương mại xuất nhập khẩu và chi phí nguyên liệu thô.
2.3 Môi trường xã hội
Nhận thức về bảo vệ môi trường đã tăng lên, và có một xu hướng rõ ràng là thay thế các vật liệu truyền thống gây ô nhiễm cao; nhu cầu về nâng cấp thiết bị xây dựng và giao thông vận tải nhẹ đã mở rộng không gian ứng dụng của tấm.
2.4 Môi trường kỹ thuật
Tối ưu hóa quy trình đúc (chẳng hạn như công nghệ đúc tự động) cải thiện hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm, và nghiên cứu và phát triển nhựa mới nâng cao hiệu suất tấm và giúp các công ty cải thiện khả năng cạnh tranh của họ.
3. Phân tích thị trường
3.1 Quy mô thị trường và phân bố khu vực của Trung Quốc
Năm 2024, thị trường Trung Quốc sẽ vượt quá 8 tỷ nhân dân tệ, với tốc độ tăng trưởng hàng năm khoảng 12%. Hoa Đông (Giang Tô, Sơn Đông) và Hoa Nam (Quảng Đông) là các khu vực cốt lõi, chiếm hơn 60%. Do sự tập trung của các ngành công nghiệp hóa chất và xây dựng địa phương, tốc độ tăng trưởng ở các khu vực miền trung và miền tây đã tăng dần với sự chuyển dịch của các ngành.
3.2 Phân khúc thị trường
Theo loại sản phẩm, tấm nhựa polyester chiếm hơn 70% và có tính hiệu quả chi phí cao; tấm nhựa epoxy đang trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng về nhu cầu trong ngành công nghiệp hóa chất cao cấp do hiệu suất cao của chúng. Theo ứng dụng, lĩnh vực xây dựng (trang trí, tường chống ăn mòn) chiếm 45%, lĩnh vực giao thông vận tải (nội thất xe, vỏ) chiếm 25% và ngành công nghiệp hóa chất (vỏ thiết bị chống ăn mòn) chiếm 20%.
4. Cung, Cầu và Cạnh tranh
4.1 Tình hình cung và cầu hiện tại
Hiện có hơn 200 công ty sản xuất trong nước, với công suất sản xuất hàng năm khoảng 15 triệu mét vuông và sản lượng 12 triệu mét vuông vào năm 2024. Nhu cầu hàng năm ở phía cầu là 11,5 triệu mét vuông, với cung và cầu cơ bản cân bằng, và một số khu vực có một chút dư thừa do sự tập trung của năng lực sản xuất.
4.2 Bức tranh cạnh tranh
Mức độ tập trung của ngành thấp, với tổng thị phần của các công ty hàng đầu (chẳng hạn như Sinoma Technology và Jiangsu Changfeng) dưới 20%; trọng tâm cạnh tranh là chất lượng sản phẩm, giá cả và dịch vụ kỹ thuật. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ chủ yếu cạnh tranh ở mức giá thấp, trong khi các công ty hàng đầu tập trung vào nghiên cứu và phát triển công nghệ và xây dựng thương hiệu.
5. Xu hướng phát triển và Đề xuất đầu tư
5.1 Xu hướng
Trong năm năm tới, tốc độ tăng trưởng hàng năm của quy mô thị trường sẽ được duy trì ở mức 10%-15%, và công nghệ sẽ phát triển theo hướng trọng lượng nhẹ và độ bền cao; các ứng dụng sẽ mở rộng sang năng lượng mới (vỏ thiết bị điện gió) và các lĩnh vực kỹ thuật hàng hải; các quy trình sản xuất xanh (ứng dụng nhựa VOC thấp) sẽ trở thành xu hướng chủ đạo.
5.2 Lời khuyên đầu tư
Các điểm nóng đầu tư tập trung vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm cao cấp (chẳng hạn như tấm chịu nhiệt độ cao) và việc xây dựng các dây chuyền sản xuất tự động; về rủi ro, cần chú ý đến biến động giá nguyên liệu thô và điều chỉnh chính sách; khuyến nghị các doanh nghiệp vừa và nhỏ khám phá sâu các phân khúc thị trường khu vực, và các doanh nghiệp lớn bố trí sự tích hợp của chuỗi công nghiệp để cải thiện khả năng chống lại rủi ro của họ.

các sản phẩm
news details
Toàn cảnh thị trường và Báo cáo nghiên cứu chiến lược đầu tư ngành Tấm FRP Trung Quốc giai đoạn 2025-2035
2025-10-29
Latest company news about Toàn cảnh thị trường và Báo cáo nghiên cứu chiến lược đầu tư ngành Tấm FRP Trung Quốc giai đoạn 2025-2035

Toàn cảnh thị trường và Báo cáo nghiên cứu chiến lược đầu tư ngành Tấm FRP Trung Quốc 2025-2035
1. Tổng quan ngành
1.1 Định nghĩa và phân loại
Tấm FRP sử dụng sợi thủy tinh làm vật liệu gia cường và nhựa tổng hợp làm chất nền. Theo vật liệu gia cường, nó có thể được chia thành loại nền vải thủy tinh, nền nỉ thủy tinh, v.v.; theo nhựa nền, nó được chia thành nhựa epoxy và nhựa polyester; theo quy trình đúc, có đúc thủ công, đúc khuôn và các loại khác.
1.2 Đặc tính hiệu suất
Nó có những ưu điểm như trọng lượng nhẹ và độ bền cao (mật độ 1,5-2,0g/cm³, độ bền kéo gần bằng thép carbon), khả năng chống ăn mòn (kháng axit, kiềm và ăn mòn muối), cách điện tuyệt vời (tính chất điện môi tốt ở tần số cao), khả năng chống chịu thời tiết mạnh mẽ (chống tia cực tím, không phai màu), khả năng thiết kế tốt (yêu cầu thích ứng linh hoạt), v.v., và có hiệu suất vượt trội trong nhiều lĩnh vực.
1.3 Cấu trúc chuỗi ngành
Thượng nguồn là các nhà cung cấp nguyên liệu thô như sợi thủy tinh và nhựa tổng hợp; trung nguồn là các nhà sản xuất tấm; hạ nguồn được sử dụng trong xây dựng, giao thông vận tải, công nghiệp hóa chất và các lĩnh vực khác. Các công ty thượng nguồn và hạ nguồn phụ thuộc lẫn nhau, và giá nguyên liệu thô và nhu cầu hạ nguồn ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của ngành.
2. Phân tích môi trường thị trường
2.1 Môi trường chính sách
Chính sách "kép carbon" quốc gia, chính sách hỗ trợ ngành chống ăn mòn hóa học và các chính sách khuyến khích địa phương đối với vật liệu xây dựng mới điều chỉnh sự phát triển của ngành đồng thời thúc đẩy nâng cấp công nghệ và mở rộng thị trường.
2.2 Môi trường kinh tế
Nền kinh tế trong nước đang tăng trưởng ổn định, và đầu tư vào xây dựng, giao thông vận tải và các ngành khác đang tăng lên, thúc đẩy nhu cầu về tấm; biến động kinh tế toàn cầu đang ảnh hưởng đến thương mại xuất nhập khẩu và chi phí nguyên liệu thô.
2.3 Môi trường xã hội
Nhận thức về bảo vệ môi trường đã tăng lên, và có một xu hướng rõ ràng là thay thế các vật liệu truyền thống gây ô nhiễm cao; nhu cầu về nâng cấp thiết bị xây dựng và giao thông vận tải nhẹ đã mở rộng không gian ứng dụng của tấm.
2.4 Môi trường kỹ thuật
Tối ưu hóa quy trình đúc (chẳng hạn như công nghệ đúc tự động) cải thiện hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm, và nghiên cứu và phát triển nhựa mới nâng cao hiệu suất tấm và giúp các công ty cải thiện khả năng cạnh tranh của họ.
3. Phân tích thị trường
3.1 Quy mô thị trường và phân bố khu vực của Trung Quốc
Năm 2024, thị trường Trung Quốc sẽ vượt quá 8 tỷ nhân dân tệ, với tốc độ tăng trưởng hàng năm khoảng 12%. Hoa Đông (Giang Tô, Sơn Đông) và Hoa Nam (Quảng Đông) là các khu vực cốt lõi, chiếm hơn 60%. Do sự tập trung của các ngành công nghiệp hóa chất và xây dựng địa phương, tốc độ tăng trưởng ở các khu vực miền trung và miền tây đã tăng dần với sự chuyển dịch của các ngành.
3.2 Phân khúc thị trường
Theo loại sản phẩm, tấm nhựa polyester chiếm hơn 70% và có tính hiệu quả chi phí cao; tấm nhựa epoxy đang trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng về nhu cầu trong ngành công nghiệp hóa chất cao cấp do hiệu suất cao của chúng. Theo ứng dụng, lĩnh vực xây dựng (trang trí, tường chống ăn mòn) chiếm 45%, lĩnh vực giao thông vận tải (nội thất xe, vỏ) chiếm 25% và ngành công nghiệp hóa chất (vỏ thiết bị chống ăn mòn) chiếm 20%.
4. Cung, Cầu và Cạnh tranh
4.1 Tình hình cung và cầu hiện tại
Hiện có hơn 200 công ty sản xuất trong nước, với công suất sản xuất hàng năm khoảng 15 triệu mét vuông và sản lượng 12 triệu mét vuông vào năm 2024. Nhu cầu hàng năm ở phía cầu là 11,5 triệu mét vuông, với cung và cầu cơ bản cân bằng, và một số khu vực có một chút dư thừa do sự tập trung của năng lực sản xuất.
4.2 Bức tranh cạnh tranh
Mức độ tập trung của ngành thấp, với tổng thị phần của các công ty hàng đầu (chẳng hạn như Sinoma Technology và Jiangsu Changfeng) dưới 20%; trọng tâm cạnh tranh là chất lượng sản phẩm, giá cả và dịch vụ kỹ thuật. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ chủ yếu cạnh tranh ở mức giá thấp, trong khi các công ty hàng đầu tập trung vào nghiên cứu và phát triển công nghệ và xây dựng thương hiệu.
5. Xu hướng phát triển và Đề xuất đầu tư
5.1 Xu hướng
Trong năm năm tới, tốc độ tăng trưởng hàng năm của quy mô thị trường sẽ được duy trì ở mức 10%-15%, và công nghệ sẽ phát triển theo hướng trọng lượng nhẹ và độ bền cao; các ứng dụng sẽ mở rộng sang năng lượng mới (vỏ thiết bị điện gió) và các lĩnh vực kỹ thuật hàng hải; các quy trình sản xuất xanh (ứng dụng nhựa VOC thấp) sẽ trở thành xu hướng chủ đạo.
5.2 Lời khuyên đầu tư
Các điểm nóng đầu tư tập trung vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm cao cấp (chẳng hạn như tấm chịu nhiệt độ cao) và việc xây dựng các dây chuyền sản xuất tự động; về rủi ro, cần chú ý đến biến động giá nguyên liệu thô và điều chỉnh chính sách; khuyến nghị các doanh nghiệp vừa và nhỏ khám phá sâu các phân khúc thị trường khu vực, và các doanh nghiệp lớn bố trí sự tích hợp của chuỗi công nghiệp để cải thiện khả năng chống lại rủi ro của họ.